phù trợ

  1. (arch.) assister; aider; seconder

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phù trợ"

Proverbs and Idioms

phù trợ
Người phù trợ đang giúp bác sĩ trong phòng khám.